Chào mừng đến với trang web của chúng tôi!

Núm vú ống thép đen

Mô tả ngắn:

TIÊU CHUẨN MỸ: ASTM A733
TIÊU CHUẨN ANH QUỐC: BS EN10241
TIÊU CHUẨN DIN: DIN2982
Chủng loại: Núm ty ống hàn, Núm ty đường ống, Núm ty ống liền mạch.
Xử lý bề mặt, Chất liệu: Đen, Mạ kẽm nóng, Mạ kẽm điện, Thép không gỉ 304, 304L, 316, 316L.
Đóng gói: Đóng gói trong các thùng carton tiêu chuẩn xuất khẩu, sau đó trên pallet.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

ỐNG THÉP TIÊU CHUẨN MỸ NIPPLE

Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A733
Ống: ASTM A53 / ASTM A106 / ASTM A333
Chủ đề: ANSI B1.20.1
SCH: 40,80.160.XXS

Loại núm vú 1/8 1/4 3/8 1/2 3/4 1 1 1/4 1 1/2 2 2 1/2 3 3 1/2 4 5 6 8
GẦN 3/4 7/8 1 1 1/8 1 3/8 1 1/2 1 5/8 1 3/4 2 2 1/2 2 5/8 2 3/4 2 7/8 3 3 1/8 3 1/2
1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 1 1/2 ... ... ... ... ... ... ... ... ... ... ...
2 2 2 2 2 2 2 2 ... ... ... ... ... ... ... ...
2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 2 1/2 ... ... ... ... ... ... ...
3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 3 ... ... ... ... ...
3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 3 1/2 ... ... ... ... ...
4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 ... ... ...
4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 4 1/2 ...
5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2 5 1/2
6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8 8
9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9 9
10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10 10
11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11 11
12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12 12
13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13 13
14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14 14
15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15 15
16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16 16
17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17 17
18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18 18
19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19 19
20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20 20
21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21 21
22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22 22

ỐNG THÉP TIÊU CHUẨN ANH / DIN

Tiêu chuẩn Anh: BS EN10241
Ống: BS1387, Trung bình & Nặng
Chủ đề: ISO7 / 1
Tiêu chuẩn DIN: DIN 2982
Ống: DIN2440, Trung bình & Nặng
Chủ đề: DIN 2999

Kích cỡ 6 8 10 15 20 25 32 40 50 65 80 100 125 150
GẦN 27 28 37 39 46 51 51 60 69 75 87 96 96
30 30 30
40 40 40 40 40
50 50 50 50 50 50 50 50
60 60 60 60 60 60 60 60 60
80 80 80 80 80 80 80 80 80 80 80
100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100 100
120 120 120 120 120 120 120 120 120 120 120 120 120 120
150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150 150
180 180 180 180 180 180 180 180 180 180 180 180 180 180
200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200 200
250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250 250
300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300 300
400 400 400 400
500 500

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Viết tin nhắn của bạn ở đây và gửi cho chúng tôi